越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bầu chọn” (1)
bầu chọn

英语
动vote for so
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
The citizens will vote tomorrow.
相关词“bầu chọn” (0)
未找到相关词。
短语“bầu chọn” (1)
Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
The citizens will vote tomorrow.
